đơn bạc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sự quan tâm, chu đáo; hờ hững, lạnh nhạt trong cách đối xử: "đơn bạc" dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi không ân cần, không nghĩ đến cảm xúc hoặc lợi ích của người khác, thường khiến họ cảm thấy bị bỏ rơi hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đối xử thật đơn bạc với người bạn đã từng giúp đỡ mình. (Anh ta đối xử thật hờ hững với người bạn đã từng giúp đỡ mình.)
- Lời từ chối đơn bạc của cô ấy khiến anh vô cùng thất vọng. (Lời từ chối lạnh nhạt của cô ấy khiến anh vô cùng thất vọng.)
- Đừng nên đơn bạc với cha mẹ khi mình đã trưởng thành. (Đừng nên hờ hững với cha mẹ khi mình đã trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn ở đơn bạc": chỉ cách sống, cách đối nhân xử thế một cách hờ hững, thiếu tình nghĩa.
- Con người sống mà ăn ở đơn bạc thì khó có được bạn chân thành. (Con người sống mà đối xử hờ hững thì khó có được bạn chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạc bẽo (tính từ): vô ơn, phụ bạc, thường nhấn mạnh sự phản bội hoặc quên ơn nghĩa cũ.
- Anh ta thật bạc bẽo, quên ngay ân nhân cứu mạng.
- Hờ hững (tính từ): thờ ơ, không quan tâm, không để ý đến.
- Thái độ hờ hững của anh trước nỗi buồn của cô ấy thật đáng trách.
- Lạnh nhạt (tính từ): thiếu sự niềm nở, thân thiện; có thái độ xa cách, lãnh đạm.
- Cô ấy chào tôi một cách lạnh nhạt rồi bước đi.
Từ đồng nghĩa
- Vô tâm: không để tâm, không suy nghĩ đến người khác.
- Nhạt nhẽo (trong ngữ cảnh chỉ thái độ): thiếu sự nồng nhiệt, ân cần.
- Thờ ơ: không có cảm xúc hoặc sự quan tâm thích đáng.
Từ trái nghĩa
- Ân cần: tỏ ra quan tâm, săn sóc một cách chu đáo.
- Chu đáo: suy nghĩ và hành động đầy đủ mọi mặt, không để thiếu sót.
- Nồng hậu: có tình cảm chân thành, sâu sắc và nồng nhiệt.
- Trân trọng: coi trọng và đối xử với thái độ nâng niu, quý mến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đơn bạc" thường dùng để phê phán một thái độ, cách cư xử trong mối quan hệ giữa người với người, nhấn mạnh sự thiếu sót về mặt tình cảm và trách nhiệm.
- Từ này ít khi dùng để miêu tả đồ vật hoặc sự việc khách quan, mà chủ yếu tập trung vào hành vi, thái độ của con người.